Từ vựng tiếng Trung
bō*zhé波
折
Nghĩa tiếng Việt
những khúc ngoặt
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
波
Bộ: 氵 (nước)
8 nét
折
Bộ: 扌 (tay)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 波: Ký tự này có bộ '氵' biểu thị nước, thể hiện sự dao động của nước, sóng.
- 折: Ký tự này có bộ '扌' biểu thị tay, liên quan đến hành động bẻ gập, uốn cong.
→ 波折: Tượng trưng cho sự dao động và thay đổi, như những khúc ngoặt trong cuộc sống.
Từ ghép thông dụng
波动
dao động
折扣
giảm giá
折磨
giày vò