Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa难点指任务、学习、工作中最困难的部分。常与重点连用。
Câu ví dụ
- 这个问题的难点在哪里
Điểm khó của vấn đề này ở đâu
- 突破难点
khắc phục điểm khó
- 找到学习难点
tìm ra điểm khó trong học tập
- 分析难点
phân tích điểm khó
Kết hợp thường gặp
- 重点难点
điểm trọng yếu và khó khăn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.