Từ vựng tiếng Trung
nán*diǎn难
点
Nghĩa tiếng Việt
điểm khó
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
难
Bộ: 隹 (chim ngắn đuôi)
9 nét
点
Bộ: 黑 (đen)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '难' có bộ '隹' chỉ một loài chim ngắn đuôi, kết hợp với phần '又' có thể gợi nhớ đến sự phức tạp hoặc khó khăn.
- Chữ '点' có bộ '黑' là phần chính, thể hiện màu sắc tối, cùng với dấu chấm '占' tạo nên ý nghĩa chỉ một điểm cụ thể.
→ Từ '难点' có nghĩa là điểm khó khăn, thử thách trong một vấn đề.
Từ ghép thông dụng
难题
bài toán khó, vấn đề khó
困难
khó khăn, trắc trở
难度
mức độ khó