Từ vựng tiếng Trung
guò*bu*qù

Nghĩa tiếng Việt

làm khó chịu

3 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

6 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (riêng tư)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 过: Kết hợp giữa '辶' (bước đi) với '寸' (tấc), gợi ý ý nghĩa di chuyển hoặc vượt qua.
  • 不: Sử dụng '一' (một) nằm ngang trên '卜', thể hiện sự phủ định.
  • 去: Gồm '土' (đất) và '厶' (riêng tư), hàm ý rời khỏi một nơi nào đó.

Cụm từ '过不去' chỉ việc không thể vượt qua hoặc không thể giải quyết vấn đề.

Từ ghép thông dụng

过去guòqù

quá khứ

不过búguò

nhưng, tuy nhiên

去世qùshì

qua đời