Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chuān穿
xiǎo*xié

Nghĩa tiếng Việt

làm khó ai đó

Âm Hán Việt

xuyên tiểu hài

3 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang)

10 nét

Bộ: (nhỏ)

3 nét

Bộ: (da)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là cụm từ mang tính khẩu ngữ, thường dùng cấu trúc cho ai đó đi giày nhỏ để chỉ việc gây khó dễ cho người khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xuyên tiểu hài

Từng chữ

  • 穿xuyênthủng lỗ; xỏ, xâu, xiên
  • tiểunhỏ bé
  • hàigiày, dép

Tầng từ vựng

Thành ngữ

穿小鞋 là từ vựng HSK 7-9.

Câu ví dụ

  • 他总是给我穿小鞋Tā zǒngshì gěi wǒ chuānxiǎoxié thanh 1

    Anh ấy luôn gây khó khăn cho tôi

  • 别穿小鞋Bié chuānxiǎoxié thanh 2

    Đừng gây khó khăn

  • 给下属穿小鞋Gěi xiàshǔ chuānxiǎoxié thanh 3

    gây khó khăn cho cấp dưới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.