Từ vựng tiếng Trung
píng*jǐng

Nghĩa tiếng Việt

điểm nghẽn

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngói)

10 nét

Bộ: (trang giấy, đầu)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 瓶: Gồm bộ '瓦' (ngói) chỉ ý nghĩa liên quan đến vật thể làm bằng gốm, và phần '并' thể hiện âm đọc.
  • 颈: Gồm bộ '页' (đầu) chỉ ý nghĩa liên quan đến phần cơ thể, và phần '巠' thể hiện âm đọc.

瓶颈: Chỉ điểm thắt nút cổ chai, biểu thị sự hạn chế hoặc điểm nghẽn.

Từ ghép thông dụng

瓶子píngzi

cái chai

瓶盖pínggài

nắp chai

颈部jǐngbù

vùng cổ