Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các động từ như 遇到 (gặp phải) hoặc 突破 (vượt qua)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bình cảnh
Từng chữ
- 瓶bìnhcái bình, cái lọ
- 颈cảnhcổ trước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa bóng: điểm khó khăn nhất, trở ngại lớn nhất trong quá trình phát triển.
Câu ví dụ
- 这是项目的瓶颈
Đây là điểm nghẽn của dự án
- 遇到瓶颈
Gặp khó khăn lớn
- 突破瓶颈
Phá vỡ điểm nghẽn
- 发展遇到瓶颈
Phát triển gặp khó khăn
- 技术瓶颈
Điểm nghẽn kỹ thuật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.