Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
píng*jǐng

Nghĩa tiếng Việt

điểm nghẽn, khó khăn lớn, nút thắt

Âm Hán Việt

bình cảnh

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngói)

10 nét

Bộ: (trang giấy, đầu)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với các động từ như 遇到 (gặp phải) hoặc 突破 (vượt qua)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bình cảnh

Từng chữ

  • bìnhcái bình, cái lọ
  • cảnhcổ trước

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nghĩa bóng: điểm khó khăn nhất, trở ngại lớn nhất trong quá trình phát triển.

Câu ví dụ

  • 这是项目的瓶颈Zhè shì xiàngmù de píngjǐng thanh 4

    Đây là điểm nghẽn của dự án

  • 遇到瓶颈Yùdào píngjǐng thanh 4

    Gặp khó khăn lớn

  • 突破瓶颈Tūpò píngjǐng thanh 1

    Phá vỡ điểm nghẽn

  • 发展遇到瓶颈Fāzhǎn yùdào píngjǐng thanh 1

    Phát triển gặp khó khăn

  • 技术瓶颈Jìshù píngjǐng thanh 4

    Điểm nghẽn kỹ thuật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.