Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang hình ảnh ẩn dụ quân sự; 渡过难关 (vượt qua khó khăn) là cụm cố định rất phổ biến.
Câu ví dụ
- 他终于渡过了人生中最大的难关。
Anh ấy cuối cùng đã vượt qua giai đoạn khó khăn lớn nhất trong cuộc đời.
- 这场疫情是全人类面临的共同难关。
Đại dịch này là khó khăn chung mà toàn nhân loại đang đối mặt.
- 只要团结一致,任何难关都能克服。
Chỉ cần đoàn kết, bất kỳ khó khăn nào cũng có thể vượt qua.
- 企业在经济危机中渡过了重重难关。
Doanh nghiệp đã vượt qua nhiều khó khăn chồng chất trong cuộc khủng hoảng kinh tế.
Kết hợp thường gặp
- 渡过难关
vượt qua khó khăn
- 克服难关
khắc phục khó khăn
- 面临难关
đối mặt với khó khăn
- 攻克难关
công phá khó khăn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.