Từ vựng tiếng Trung
nán*guān

Nghĩa tiếng Việt

Nan quan — khó khăn lớn, trở ngại nghiêm trọng cần phải vượt qua; hình ảnh ẩn dụ từ cửa ải khó vượt.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chim ngắn đuôi)

10 nét

Bộ: (cửa)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang hình ảnh ẩn dụ quân sự; 渡过难关 (vượt qua khó khăn) là cụm cố định rất phổ biến.

Câu ví dụ

  • 他终于渡过了人生中最大的难关。Tā zhōngyú dùguò le rénshēng zhōng zuìdà de nánguān. thanh 1

    Anh ấy cuối cùng đã vượt qua giai đoạn khó khăn lớn nhất trong cuộc đời.

  • 这场疫情是全人类面临的共同难关。Zhè chǎng yìqíng shì quán rénlèi miànlín de gòngtóng nánguān. thanh 4

    Đại dịch này là khó khăn chung mà toàn nhân loại đang đối mặt.

  • 只要团结一致,任何难关都能克服。Zhǐyào tuánjié yīzhì, rènhé nánguān dōu néng kèfú. thanh 3

    Chỉ cần đoàn kết, bất kỳ khó khăn nào cũng có thể vượt qua.

  • 企业在经济危机中渡过了重重难关。Qǐyè zài jīngjì wēijī zhōng dùguò le chóngchóng nánguān. thanh 3

    Doanh nghiệp đã vượt qua nhiều khó khăn chồng chất trong cuộc khủng hoảng kinh tế.

Kết hợp thường gặp

  • 渡过难关dùguò nánguān thanh 4

    vượt qua khó khăn

  • 克服难关kèfú nánguān thanh 4

    khắc phục khó khăn

  • 面临难关miànlín nánguān thanh 4

    đối mặt với khó khăn

  • 攻克难关gōngkè nánguān thanh 1

    công phá khó khăn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.