Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu để chỉ hoàn cảnh khó khăn chồng chất khó khăn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tuyết thượng, thướng gia sương
Từng chữ
- 雪tuyếttuyết
- 上thượng, thướngđi lên; ở phía trên
- 加giathêm vào, tăng thêm
- 霜sươngsương
Tầng từ vựng
Thành ngữLuôn dùng khi tình huống đã xấu mà lại xấu thêm; đối lập với 锦上添花 (thêm hoa trên gấm — điều tốt thêm điều tốt).
Câu ví dụ
- 他刚失业,车又坏了,真是雪上加霜。
Anh ấy vừa mất việc, xe lại hỏng, thật đúng là hoạ vô đơn chí.
- 公司已经亏损,又遭遇洪水,雪上加霜。
Công ty đã thua lỗ, lại gặp lũ lụt, thật hoạ vô đơn chí.
- 手机摔碎了,又找不到充电器,雪上加霜。
Điện thoại vỡ rồi lại không tìm được sạc, đúng là khổ nối tiếp khổ.
- 经济危机中失业的雪上加霜,让许多家庭陷入困境。
Tình trạng thất nghiệp trong khủng hoảng kinh tế như hoạ vô đơn chí, khiến nhiều gia đình lâm vào cảnh khó khăn.
Kết hợp thường gặp
- 真是雪上加霜
thật đúng là hoạ vô đơn chí
- 遭遇雪上加霜
gặp phải khó khăn chồng chất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.