Nghĩa tiếng Việt
sương
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
霜 = 雨 (Vũ, biểu nghĩa: mưa/hiện tượng khí hậu) + 相 (Tương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ vũ chỉ các hiện tượng thời tiết từ trên trời, 相 cho âm gần shuāng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shuāng/sương giá
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: sương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sương": trời (雨) lạnh tương (相) ứng — sương giá phủ trắng mặt đất mỗi sáng đông.
Gương Hán-Việt
"sương" trong 霜雪 (sương tuyết), 雪上加霜 (tuyết thượng gia sương — họa vô đơn chí)
Mở khoá kiến thức
Biết 霜 mở khoá thành ngữ: 雪上加霜 (thêm khó chồng khó), 风霜 (phong sương, gian khổ), 霜降 (tiết khí mùa thu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 霜 là chữ hình thanh: 雨 (mưa) biểu nghĩa, 相 biểu âm. Giáp cốt văn đã có dạng sớm. Sương giá hình thành khi hơi nước đóng băng trực tiếp trên bề mặt lạnh vào ban đêm, khác với tuyết hay đá.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 秋天清晨,草地上覆盖着一层霜。
Sáng sớm mùa thu, mặt cỏ phủ một lớp sương giá.
- 雪上加霜,真是太倒霉了。
Họa vô đơn chí, thật quá xui xẻo.
- 经历了许多风霜,他变得更坚强。
Trải qua nhiều gian khổ, anh ấy trở nên mạnh mẽ hơn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.