Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
shuāng

Nghĩa tiếng Việt

goá chồng

Âm Hán Việt

sương

1 chữ20 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 孀 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
20 nét

孀 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 霜 (Sương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nữ chỉ đây là người phụ nữ, 霜 cho âm đọc shuāng. Hình ảnh người vợ góa lạnh lẽo như sương.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường dùng làm danh từ chỉ góa phụ hoặc tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ phụ nữ góa chồng.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: sương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sương": 女 (nữ) + 霜 (sương muối) — người phụ nữ góa chồng cô đơn lạnh lẽo như sương giá mùa đông.

Gương Hán-Việt

sương — thấy trong "sương phụ" (孀妇: góa phụ), "sương thê" (孀妻: vợ góa)

Mở khoá kiến thức

Biết 孀 mở khoá từ 孀妇 (góa phụ), 孀居 (sống cô đơn sau khi chồng mất).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 女 biểu nghĩa chỉ phụ nữ, 霜 (sương muối) biểu âm. Nghĩa: người đàn bà góa chồng. Wiktionary không có glyph origin cổ chi tiết. Hình ảnh thơ: người góa phụ cô đơn lạnh lẽo như sương. chưa có nguồn học thuật cổ điển.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她成了孀妇,独自抚养孩子。Tā chéng le shuāng fù, dúzì fǔyǎng háizi. thanh 1

    Cô ấy trở thành góa phụ, một mình nuôi con.

  • 孀居多年,她仍坚强地生活。Shuāngjū duō nián, tā réng jiānqiáng de shēnghuó. thanh 1

    Sống góa nhiều năm, cô vẫn mạnh mẽ.

  • 古代孀妇的生活十分艰难。Gǔdài shuāng fù de shēnghuó shífēn jiānnán. thanh 3

    Cuộc sống của góa phụ thời xưa rất khó khăn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phonetic của 孀 — 霜 (sương muối) vs 孀 (sương — góa phụ)

  • cùng âm shuāng, 双 (song — đôi) vs 孀 (sương — góa) — đối lập thú vị

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.