Từ vựng tiếng Trung
jí*shǒu棘
手
Nghĩa tiếng Việt
rắc rối
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
棘
Bộ: 木 (cây)
12 nét
手
Bộ: 手 (tay)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ "棘" có bộ "木" chỉ ý nghĩa liên quan đến cây cối và sự rắc rối, gai góc.
- Chữ "手" có bộ "手" thể hiện ý nghĩa liên quan đến hành động, cử chỉ của tay.
→ Khi kết hợp lại, "棘手" có nghĩa là tình huống khó xử lý, phức tạp, như là một vấn đề gai góc cần phải giải quyết.
Từ ghép thông dụng
棘手
khó xử lý, phức tạp
手工
thủ công
木材
gỗ, vật liệu gỗ