Từ vựng tiếng Trung
shòu*guò

Nghĩa tiếng Việt

trải qua

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại nữa)

8 nét

Bộ: (đi)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '受' bao gồm bộ '又' và các nét miêu tả việc nhận hoặc chịu đựng.
  • Chữ '过' bao gồm bộ '辶', thể hiện sự di chuyển hoặc vượt qua điều gì đó.

Cụm từ '受过' thể hiện ý nghĩa đã trải qua hoặc đã chịu đựng điều gì đó trong quá khứ.

Từ ghép thông dụng

接受jiēshòu

chấp nhận

受伤shòushāng

bị thương

过年guònián

đón Tết