Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái nặng nề, thường chỉ hoàn cảnh kéo dài; so sánh 受苦 (khổ về tổng thể) vs 受伤 (bị thương cụ thể).
Câu ví dụ
- 他一生受苦,却从不抱怨。
Ông ấy chịu khổ cả đời nhưng chẳng bao giờ than phiền.
- 战争让无数平民受苦。
Chiến tranh khiến vô số dân thường phải chịu khổ.
- 不要让孩子无谓地受苦。
Đừng để trẻ em chịu khổ một cách vô ích.
- 她为了家人甘愿受苦。
Cô ấy sẵn lòng chịu khổ vì gia đình.
Kết hợp thường gặp
- 受苦受难
chịu đựng khổ nạn
- 让人受苦
khiến người ta khổ sở
- 受苦受累
chịu khổ chịu mệt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.