Từ vựng tiếng Trung
shòu*kǔ受
苦
Nghĩa tiếng Việt
chịu khổ
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
受
Bộ: 又 (lại)
8 nét
苦
Bộ: 艹 (cỏ)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 受: Kết hợp giữa bộ '又' (lại) và các nét khác, biểu thị sự tiếp nhận hoặc chịu đựng.
- 苦: Kết hợp giữa bộ '艹' (cỏ) và chữ '古' (cổ), biểu thị vị đắng của các loại thảo mộc.
→ 受苦: Chịu đựng đau khổ hoặc khó khăn.
Từ ghép thông dụng
受伤
bị thương
受欢迎
được yêu thích
刻苦
chăm chỉ, cần cù