Từ vựng tiếng Trung
shòu*kǔ

Nghĩa tiếng Việt

Thọ khổ — chịu đựng gian nan, đau khổ; trải qua cảnh cực nhọc hoặc đau đớn.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại)

8 nét

Bộ: (cỏ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang sắc thái nặng nề, thường chỉ hoàn cảnh kéo dài; so sánh 受苦 (khổ về tổng thể) vs 受伤 (bị thương cụ thể).

Câu ví dụ

  • 他一生受苦,却从不抱怨。Tā yīshēng shòukǔ, què cóng bù bàoyuàn. thanh 1

    Ông ấy chịu khổ cả đời nhưng chẳng bao giờ than phiền.

  • 战争让无数平民受苦。Zhànzhēng ràng wúshù píngmín shòukǔ. thanh 4

    Chiến tranh khiến vô số dân thường phải chịu khổ.

  • 不要让孩子无谓地受苦。Bùyào ràng háizi wúwèi de shòukǔ. thanh 4

    Đừng để trẻ em chịu khổ một cách vô ích.

  • 她为了家人甘愿受苦。Tā wèile jiārén gānyuàn shòukǔ. thanh 1

    Cô ấy sẵn lòng chịu khổ vì gia đình.

Kết hợp thường gặp

  • 受苦受难shòukǔ shòunàn thanh 4

    chịu đựng khổ nạn

  • 让人受苦ràng rén shòukǔ thanh 4

    khiến người ta khổ sở

  • 受苦受累shòukǔ shòulèi thanh 4

    chịu khổ chịu mệt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.