Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
chéng
wèn*tí

Nghĩa tiếng Việt

có vấn đề; không ổn

Âm Hán Việt

thành vấn đề

3 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái mác, cái giáo)

6 nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Bộ: (trang giấy)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ trong câu để chỉ một việc gì đó gặp khó khăn hoặc không chắc chắn thực hiện được

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thành vấn đề

Từng chữ

  • thànhlàm xong, hoàn thành
  • vấnhỏi; tra xét; hỏi thăm
  • đềtrán (trên đầu); đề bài, tiêu đề

Tầng từ vựng

Có vấn đề hoặc không ổn.

Câu ví dụ

  • 这个计划有点成问题。Zhège jìhuà yǒudiǎn chéng wèntí. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 越来越成问题
  • 令人成问题

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.