Từ vựng tiếng Trung
chéng成
wèn*tí问
题
Nghĩa tiếng Việt
có vấn đề
3 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
成
Bộ: 戈 (cái mác, cái giáo)
6 nét
问
Bộ: 口 (miệng)
8 nét
题
Bộ: 页 (trang giấy)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 成: Kết hợp giữa 戈 (cái mác) và chữ 工, thể hiện ý nghĩa hoàn thành một công việc hoặc đạt được một kết quả.
- 问: Kết hợp giữa 口 (miệng) và 门 (cửa), thể hiện hành động đặt câu hỏi hoặc tìm hiểu thông qua lời nói.
- 题: Bao gồm 页 (trang giấy) và 是, thể hiện nội dung hoặc vấn đề được trình bày hoặc đặt ra.
→ 成问题: Gợi ý một vấn đề hoặc câu hỏi đã được hình thành hoặc phát sinh.
Từ ghép thông dụng
成功
thành công
问题
vấn đề, câu hỏi
题目
đề mục, chủ đề