Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ 4 chữ; diễn đạt tình huống cực kỳ bế tắc; thường đứng ở đầu câu hoặc làm trạng ngữ.
Câu ví dụ
- 他在经济危机中走投无路,只好变卖家产。
Anh ấy bị dồn vào đường cùng trong khủng hoảng kinh tế, đành phải bán hết tài sản.
- 走投无路的他最终向警察自首。
Bị dồn vào chân tường, anh ta cuối cùng ra tự thú với cảnh sát.
- 她走投无路,只能向家人求助。
Cô ấy hết đường thoát, chỉ còn có thể cầu cứu gia đình.
- 公司资金断裂,走投无路,宣布破产。
Công ty cạn vốn, hết đường xoay sở, tuyên bố phá sản.
Kết hợp thường gặp
- 陷入走投无路
rơi vào cảnh hết đường thoát
- 走投无路之际
vào lúc hết đường thoát
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.