Từ vựng tiếng Trung
tuì*suō退
缩
Nghĩa tiếng Việt
thu nhỏ lại
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
退
Bộ: 辶 (đi, bước đi)
9 nét
缩
Bộ: 糸 (sợi tơ)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 退: Chữ này gồm bộ 辶 (bước đi) và phần 兄 (người anh), ý nghĩa là lùi lại hoặc rút lui.
- 缩: Chữ này có bộ 糸 (sợi tơ) và phần 宿 (trọ), mang ý nghĩa co lại hoặc thu nhỏ.
→ 退缩: Từ này diễn tả hành động rút lui hoặc thu mình lại, không tiến lên phía trước.
Từ ghép thông dụng
退步
lùi bước
缩小
thu nhỏ
退还
trả lại