Từ vựng tiếng Trung
hòu*gù*zhī*yōu

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 后顾之忧

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (trang)

10 nét

Bộ: (chấm)

3 nét

Bộ: (tâm)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Câu ví dụ

  • 这个后顾之忧很好。Zhège 后顾之忧 hěn hǎo. thanh 4

    后顾之忧 này rất tốt.

  • 我很喜欢后顾之忧。Wǒ hěn xǐhuān 后顾之忧. thanh 3

    Tôi rất thích 后顾之忧.

  • 你知道后顾之忧吗?Nǐ zhīdào 后顾之忧 ma? thanh 3

    Bạn biết 后顾之忧 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.