Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho động từ giải quyết hoặc loại bỏ để thể hiện sự yên tâm làm việc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hậu cố chi ưu
Từng chữ
- 后hậuhoàng hậu, vợ vua
- 顾cốngoảnh, ngoái nhìn, đoái
- 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
- 忧ưulo âu, lo lắng
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 公司的福利政策解决了员工的后顾之忧。
Chính sách phúc lợi của công ty đã giải quyết nỗi lo phía sau của nhân viên.
- 只有免除后顾之忧,我们才能全心投入工作。
Chỉ có loại bỏ nỗi lo phía sau, chúng ta mới có thể toàn tâm toàn ý vào công việc.
- 充足的资金准备让他没有任何后顾之忧。
Sự chuẩn bị tài chính đầy đủ giúp anh ấy không có bất kỳ mối lo ngại nào phía sau.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.