Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hòu*gù*zhī*yōu后

Nghĩa tiếng Việt

lo lắng ở nhà

Âm Hán Việt

hậu cố chi ưu

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (miệng)

6 nét

Bộ: 页 (trang)

10 nét

Bộ: 丶 (chấm)

3 nét

Bộ: 心 (tâm)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho động từ giải quyết hoặc loại bỏ để thể hiện sự yên tâm làm việc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hậu cố chi ưu

Từng chữ

  • 后hậuhoàng hậu, vợ vua
  • 顾cốngoảnh, ngoái nhìn, đoái
  • 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
  • 忧ưulo âu, lo lắng

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Câu ví dụ

  • 公gōng thanh 1司sī thanh 1的de thanh 5福fú thanh 2利lì thanh 4政zhèng thanh 4策cè thanh 4解jiě thanh 3决jué thanh 2了le thanh 5员yuán thanh 2工gōng thanh 1的de thanh 5后hòu thanh 4顾gù thanh 4之zhī thanh 1忧yōu. thanh 1。

    Chính sách phúc lợi của công ty đã giải quyết nỗi lo phía sau của nhân viên.

  • 只zhǐ thanh 3有yǒu thanh 3免miǎn thanh 3除chú thanh 2后hòu thanh 4顾gù thanh 4之zhī thanh 1忧yōu, thanh 1,我wǒ thanh 3们men thanh 5才cái thanh 2能néng thanh 2全quán thanh 2心xīn thanh 1投tóu thanh 2入rù thanh 4工gōng thanh 1作zuò. thanh 4。

    Chỉ có loại bỏ nỗi lo phía sau, chúng ta mới có thể toàn tâm toàn ý vào công việc.

  • 充chōng thanh 1足zú thanh 2的de thanh 5资zī thanh 1金jīn thanh 1准zhǔn thanh 3备bèi thanh 4让ràng thanh 4他tā thanh 1没méi thanh 2有yǒu thanh 3任rèn thanh 4何hé thanh 2后hòu thanh 4顾gù thanh 4之zhī thanh 1忧yōu. thanh 1。

    Sự chuẩn bị tài chính đầy đủ giúp anh ấy không có bất kỳ mối lo ngại nào phía sau.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.