Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là các danh từ chỉ sự khó khăn, thử thách, khảo nghiệm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kinh thụ
Từng chữ
- 经kinhdây vải; kinh sách; trải qua, chịu đựng
- 受thụđược; bị, mắc phải; nhận lấy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đi với 考验, 磨难, 打击; dạng 经受住 (có 住) nhấn mạnh chịu đựng thành công.
Câu ví dụ
- 他经受了很多磨难,变得更加坚强。
Anh ấy đã trải qua nhiều gian khổ và trở nên mạnh mẽ hơn.
- 这座桥能经受10级地震的考验。
Cây cầu này có thể chịu đựng được trận động đất cấp 10.
- 他们的友谊经受住了时间的考验。
Tình bạn của họ đã vượt qua được thử thách của thời gian.
- 年轻人需要经受挫折才能成长。
Người trẻ cần trải qua thất bại mới có thể trưởng thành.
Kết hợp thường gặp
- 经受考验
chịu đựng thử thách
- 经受磨难
trải qua gian khổ
- 经受打击
chịu đòn, chịu thất bại
- 经受住
chịu đựng được, vượt qua được
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.