Nghĩa tiếng Việt
cột buồm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
桅 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ/cây) + 危 (Nguy, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 木 chỉ đây là vật bằng gỗ, phần 危 cho âm đọc wéi.
Hán-Việt: nguy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nguy": cột gỗ 木 vươn cao nguy hiểm 危 trên tàu — 桅 là cột buồm.
Gương Hán-Việt
nguy trong 'nguy can' (桅杆: cột buồm) — cột gỗ cao nguy nga trên thuyền
Mở khoá kiến thức
Biết 桅 mở khoá từ 桅杆 (cột buồm) và từ vựng hàng hải cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 木 (mộc) biểu nghĩa chỉ gỗ, 危 (nguy) biểu âm. 桅 chỉ cột buồm tàu thuyền — cột gỗ cao trên tàu để căng buồm. Tên gợi hình ảnh cột gỗ vươn cao nguy hiểm trên biển. Tiểu triện ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 帆船的桅杆高高耸立。
Cột buồm của thuyền buồm cao vút.
- 船员爬上桅杆眺望远处。
Thủy thủ leo lên cột buồm nhìn ra xa.
- 大风折断了船的桅杆。
Gió lớn làm gãy cột buồm của tàu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.