Từ vựng tiếng Trung
wéi

Nghĩa tiếng Việt

cột buồm

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

桅 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ/cây) + 危 (Nguy, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 木 chỉ đây là vật bằng gỗ, phần 危 cho âm đọc wéi.

Hán-Việt: nguy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nguy": cột gỗ 木 vươn cao nguy hiểm 危 trên tàu — 桅 là cột buồm.

Gương Hán-Việt

nguy trong 'nguy can' (桅杆: cột buồm) — cột gỗ cao nguy nga trên thuyền

Mở khoá kiến thức

Biết 桅 mở khoá từ 桅杆 (cột buồm) và từ vựng hàng hải cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

桅 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 木 (mộc) biểu nghĩa chỉ gỗ, 危 (nguy) biểu âm. 桅 chỉ cột buồm tàu thuyền — cột gỗ cao trên tàu để căng buồm. Tên gợi hình ảnh cột gỗ vươn cao nguy hiểm trên biển. Tiểu triện ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 帆船的桅杆高高耸立。Fānchuán de wéigǎn gāogāo sǒnglì. thanh 1

    Cột buồm của thuyền buồm cao vút.

  • 船员爬上桅杆眺望远处。Chuányuán pá shàng wéigǎn tiàowàng yuǎnchù. thanh 2

    Thủy thủ leo lên cột buồm nhìn ra xa.

  • 大风折断了船的桅杆。Dàfēng zhéduàn le chuán de wéigǎn. thanh 4

    Gió lớn làm gãy cột buồm của tàu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 桅 — đứng một mình nghĩa là nguy hiểm

  • cùng pinyin wéi, 围 phổ biến hơn — dễ nhầm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.