Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả tiếng nói, tiếng chim hót hoặc tiếng nhạc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thanh thúy
Từng chữ
- 清thanhtrong sạch (nước); đời nhà Thanh; họ Thanh
- 脆thúygiòn, yếu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChủ yếu mô tả âm thanh (giọng nói, tiếng cười, tiếng chuông), không dùng cho thức ăn như 脆 đứng một mình.
Câu ví dụ
- 她的笑声清脆悦耳
Tiếng cười của cô ấy trong trẻo và dễ nghe
- 鸟儿的叫声清脆动听
Tiếng hót của chim trong vắt và hay
- 清脆的铃声响了起来
Tiếng chuông giòn tan vang lên
- 他用清脆的声音回答问题
Anh ấy dùng giọng trong trẻo trả lời câu hỏi
Kết hợp thường gặp
- 清脆悦耳
trong trẻo dễ nghe
- 清脆的声音
giọng nói trong trẻo
- 清脆的笑声
tiếng cười giòn tan
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.