Từ vựng tiếng Trung
suì

Nghĩa tiếng Việt

sâu xa, uyên thâm

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

邃 = 穴 (Huyệt, biểu nghĩa: hang sâu) + 遂 (Toại, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 穴 chỉ sự sâu kín, 遂 cho âm suì. Nghĩa là sâu xa, uyên thâm.

Hán-Việt: toại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "toại" (sâu): hang (穴) sâu thẳm + toại (遂 — đi xuyên) — 邃 là sâu xa tuyệt đỉnh, như hang động không đáy.

Gương Hán-Việt

toại — 邃 xuất hiện trong 深邃 (thâm toại: sâu xa, thâm sâu)

Mở khoá kiến thức

Biết 邃 mở khoá: 深邃 (sâu xa), 幽邃 (u tối sâu kín), 邃密 (thâm mật — uyên thâm cẩn mật).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

邃 seal 1
Tiểu triện
邃 liushutong 1邃 liushutong 2邃 liushutong 3
Lục thư thông

Chữ hình thanh: bộ 穴 (hang động) biểu nghĩa, 遂 biểu âm. Nghĩa gốc là nơi ở xa xôi, sâu kín (1000 lý xung quanh kinh đô — theo Wiktionary). Từ đó phái sinh nghĩa sâu xa, uyên thâm, huyền bí. Dạng tiểu triện còn được lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的眼睛深邃而有神。Tā de yǎnjing shēnsuì ér yǒushén. thanh 1

    Đôi mắt anh ấy sâu thẳm và có thần.

  • 这篇文章思想深邃,值得细读。Zhè piān wénzhāng sīxiǎng shēnsuì, zhíde xì dú. thanh 4

    Bài viết này tư tưởng sâu sắc, đáng đọc kỹ.

  • 幽邃的山谷令人心旷神怡。Yōusuì de shāngǔ lìng rén xīnkuàng shényí. thanh 1

    Thung lũng u tịch sâu thẳm khiến lòng người thư thái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 遂 là bộ phận biểu âm của 邃; dùng độc lập nghĩa là thực hiện được, đạt

  • đồng âm suì, nghĩa là vỡ vụn; bộ 石; dễ nhầm về âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.