Từ vựng tiếng Trung
gān*cuì干
脆
Nghĩa tiếng Việt
đơn giản, trực tiếp
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
干
Bộ: 十 (số mười)
3 nét
脆
Bộ: 月 (thịt, cơ thể)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 干: Có nghĩa là khô ráo, làm cho dứt khoát, rõ ràng.
- 脆: Gồm bộ 月 (nhục, liên quan đến thịt hoặc cơ thể) và các thành phần khác, mang ý nghĩa giòn, dễ vỡ.
→ 干脆: Nghĩa là dứt khoát, rõ ràng, không chần chừ.
Từ ghép thông dụng
干脆
dứt khoát, rõ ràng
干杯
cạn ly
脆弱
yếu đuối, dễ vỡ