Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi làm phó từ, nó đứng trước động từ để biểu thị quyết định dứt khoát, nhanh chóng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
can thúy
Từng chữ
- 干cankhô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự
- 脆thúygiòn, yếu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: đơn giản, trực tiếp
Câu ví dụ
- 他说话办事一向很干脆。
Anh ấy nói năng và làm việc luôn rất dứt khoát.
- 既然下雨了,我们干脆留在家里吧。
Đằng nào cũng mưa rồi, chúng ta dứt khoát ở lại nhà đi.
- 与其浪费时间,不如干脆拒绝他。
Thay vì lãng phí thời gian, chi bằng từ chối thẳng anh ta luôn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.