Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi làm phó từ, nó đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh tính chất hoàn toàn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
thuần tuý
Từng chữ
- 纯thuầnthuần tuý, không có loại khác
- 粹tuýthuần khiết, tinh tuý
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa纯粹 có hai cách dùng: (1) tính từ — thuần tuý, không pha tạp; (2) trạng từ — hoàn toàn, chỉ đơn giản là. Cách dùng thứ 2 rất thông dụng trong văn nói.
Câu ví dụ
- 他这样做纯粹是为了帮助别人。
Anh ấy làm vậy hoàn toàn chỉ để giúp đỡ người khác.
- 这是纯粹的误会,没有恶意。
Đây hoàn toàn là hiểu lầm, không có ác ý.
- 她喜欢纯粹的古典音乐,不掺杂流行元素。
Cô ấy thích âm nhạc cổ điển thuần tuý, không pha lẫn yếu tố nhạc pop.
- 他的动机纯粹,值得信赖。
Động cơ của anh ấy thuần túy, đáng tin cậy.
Kết hợp thường gặp
- 纯粹是
hoàn toàn là, thuần túy là
- 纯粹的动机
động cơ thuần túy
- 思想纯粹
tư tưởng thuần tuý
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.