Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa纯粹 có hai cách dùng: (1) tính từ — thuần tuý, không pha tạp; (2) trạng từ — hoàn toàn, chỉ đơn giản là. Cách dùng thứ 2 rất thông dụng trong văn nói.
Câu ví dụ
- 他这样做纯粹是为了帮助别人。
Anh ấy làm vậy hoàn toàn chỉ để giúp đỡ người khác.
- 这是纯粹的误会,没有恶意。
Đây hoàn toàn là hiểu lầm, không có ác ý.
- 她喜欢纯粹的古典音乐,不掺杂流行元素。
Cô ấy thích âm nhạc cổ điển thuần tuý, không pha lẫn yếu tố nhạc pop.
- 他的动机纯粹,值得信赖。
Động cơ của anh ấy thuần túy, đáng tin cậy.
Kết hợp thường gặp
- 纯粹是
hoàn toàn là, thuần túy là
- 纯粹的动机
động cơ thuần túy
- 思想纯粹
tư tưởng thuần tuý
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.