Từ vựng tiếng Trung
fěn*suì

Nghĩa tiếng Việt

nghiền nát, đập vỡ tan (phá hủy hoàn toàn, thành từng mảnh vụn; cũng dùng ẩn dụ chỉ phá tan hoàn toàn âm mưu, hy vọng)

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gạo)

10 nét

Bộ: (đá)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

粉碎 vừa dùng theo nghĩa vật chất (đập vỡ thành mảnh vụn) vừa dùng ẩn dụ (phá tan âm mưu, ước mơ). Trong cụm 粉碎机 là máy nghiền. Khác với 破坏 (phá hoại) và 摧毁 (tiêu diệt hoàn toàn) — 粉碎 nhấn mạnh mức độ nát vụn.

Câu ví dụ

  • 玻璃被摔得粉碎Bōlí bèi shuāi de fěnsuì thanh 1

    Kính bị đập vỡ tan tành

  • 他的梦想被现实粉碎了Tā de mèngxiǎng bèi xiànshí fěnsuì le thanh 1

    Ước mơ của anh ấy bị thực tế đập tan

  • 军队粉碎了敌人的阴谋Jūnduì fěnsuì le dírén de yīnmóu thanh 1

    Quân đội đập tan âm mưu của kẻ thù

  • 我们要粉碎一切困难,实现目标Wǒmen yào fěnsuì yīqiē kùnnán, shíxiàn mùbiāo thanh 3

    Chúng ta phải vượt qua mọi khó khăn để đạt mục tiêu

Kết hợp thường gặp

  • 粉碎阴谋fěnsuì yīnmóu thanh 3

    đập tan âm mưu

  • 粉碎机fěnsuìjī thanh 3

    máy nghiền

  • 打得粉碎dǎ de fěnsuì thanh 3

    đánh tan tành

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.