Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
zhīlípòsuì

Nghĩa tiếng Việt

tan tác, vỡ vụn, rời rạc

Âm Hán Việt

chi li phá toái

4 chữ37 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cấp cho, chi cấp)

4 nét

Bộ: (vết chân thú)

10 nét

Bộ: (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

10 nét

Bộ: (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để miêu tả sự vật không còn nguyên vẹn, tan nát

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

chi li phá toái

Từng chữ

  • chicấp cho, chi cấp
  • lidời xa, chia lìa, dời khỏi; quẻ Ly (trung hư) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch giữa đứt, tượng Hoả (lửa), trượng trưng cho con gái giữa, hành Hoả, tuổi Ngọ, hướng Nam)
  • phárách nát; phá vỡ, bổ ra
  • toáiđập vụn; nhỏ mọn, vụn vặt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 战争使这个国家变得支离破碎。zhànzhēng shǐ zhège guójiā biàn de zhīlípòsuì thanh 4

    Chiến tranh khiến đất nước này trở nên tan hoang

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.