Từ vựng tiếng Trung
tóu

Nghĩa tiếng Việt

con xúc xắc

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骰 có bộ 骨 (cốt — xương, biểu nghĩa) kết hợp với 殳 (thù, biểu âm). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có glyph chi tiết; cấu trúc suy từ bộ thủ 骨. Chữ hình thanh.

Hán-Việt: xúc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xúc": xương (骨) được gọt thành khối vuông (殳) để tung lên — chính là xúc xắc; "xúc xắc" trong tiếng Việt vay mượn từ Hán-Việt này.

Gương Hán-Việt

"xúc" xuất hiện trong "xúc xắc" — viên đa diện dùng trong trò chơi; âm "xúc" gần với tóu (tóu dùng trong 骰子).

Mở khoá kiến thức

Biết 骰 mở khoá: 骰子 (xúc xắc), 掷骰子 (tung xúc xắc), 骰盅 (bình tung xúc xắc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

骰 gồm 骨 (xương, biểu nghĩa) và 殳 (thù, biểu âm). Nguyên nghĩa: xúc xắc làm bằng xương động vật. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他掷了一个骰子。Tā zhì le yī gè tóuzi. thanh 1

    Anh ấy tung một con xúc xắc.

  • 骰子的六面分别是一到六点。Tóuzi de liù miàn fēnbié shì yī dào liù diǎn. thanh 2

    Sáu mặt của xúc xắc là một đến sáu chấm.

  • 玩棋盘游戏需要骰子。Wán qípán yóuxì xūyào tóuzi. thanh 2

    Chơi trò chơi cờ bàn cần có xúc xắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tóu, nghĩa: ném, đầu tư — dễ nhầm pinyin

  • cùng âm tóu, nghĩa: đầu — dễ nhầm pinyin

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.