Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
kù*rè酷

Nghĩa tiếng Việt

nóng bức gay gắt, oi ả

Âm Hán Việt

khốc nhiệt

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 酉 (Dậu (ngôi thứ 10 hàng Chi))

14 nét

Bộ: 火 (lửa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ miêu tả thời tiết, không cần thêm phó từ chỉ mức độ đứng trước

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

khốc nhiệt

Từng chữ

  • 酷khốctàn khốc, tàn ác; rượu nồng
  • 热nhiệtnóng; bị sốt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 今年夏天特别酷热。Jīnnián xiàtiān tèbié kùrè. thanh 1
  • 酷热的天气让人难以忍受。Kùrè de tiānqì ràng rén nányǐ rěnshòu. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.