Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa热爱 là động từ chỉ sự yêu thích sâu sắc, thường dùng với các khái niệm lớn như tổ quốc, cuộc sống, công việc. Mang sắc thái trang trọng hơn so với 喜欢(thích).
Câu ví dụ
- 我热爱我的祖国。
Tôi yêu tha thiết tổ quốc của tôi.
- 他热爱音乐。
Anh ấy yêu mến âm nhạc.
- 我们热爱和平。
Chúng tôi yêu chuộng hòa bình.
Kết hợp thường gặp
- 热爱祖国
yêu tha thiết tổ quốc
- 热爱生活
yêu mến cuộc sống
- 热爱工作
yêu thích công việc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.