Từ vựng tiếng Trung
rè'ài热
爱
Nghĩa tiếng Việt
yêu tha thiết
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
热
Bộ: 灬 (lửa)
10 nét
爱
Bộ: 爫 (vuốt)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '热' có bộ lửa (灬) biểu thị sự nóng, nhiệt.
- Chữ '爱' có bộ vuốt (爫) bên trên và phần chính là '友' (bạn bè) bên dưới, kết hợp ý nghĩa của sự yêu thương, tình cảm.
→ Kết hợp lại, '热爱' có nghĩa là tình yêu, sự đam mê mãnh liệt.
Từ ghép thông dụng
热情
nhiệt tình
爱好
sở thích
热带
nhiệt đới