Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từChỉ sự việc, hoàn cảnh rất vất vả, khó khăn. Thường dùng kết hợp với 努力làm thành 艰苦努力 (nỗ lực vất vả) hoặc 奋斗làm thành 艰苦奋斗 (chịu thương chịu khó, phấn đấu gian khổ). Nhấn mạnh tính chất khó khăn của quá trình.
Câu ví dụ
- 在艰苦的环境下,他们坚持工作
- 艰苦奋斗是中国人的传统美德
Kết hợp thường gặp
- 艰苦奋斗
- 艰苦环境
- 生活艰苦
- 艰苦卓绝
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.