Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词Danh từ名词
jué*wàng

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt vọng

Âm Hán Việt

tuyệt vọng

2 chữ20 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词Danh từ名词

Thường làm tính từ miêu tả trạng thái tâm lý hoặc làm động từ biểu thị sự mất hy vọng vào điều gì đó

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tuyệt vọng

Từng chữ

  • tuyệtcắt đứt, dứt, cự tuyệt; hết, dứt; rất, cực kỳ; có một không hai
  • vọngtrông ngóng, xem; mong ước; ngày rằm

Tầng từ vựng

Tuyệt vọng, mất hết hy vọng. Trừu tượng hơn 失望 (thất vọng).

Câu ví dụ

    Kết hợp thường gặp

    • 绝望
    • 感到绝望
    • 绝望中
    • 令人绝望

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.