Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa感想 khác với 印象 (ấn tượng): 印象 là ấn tượng ban đầu giác quan tạo ra, còn 感想 là suy nghĩ và cảm xúc phát sinh sau khi suy ngẫm. Thường dùng trong văn nói và các bài viết cảm nhận.
Câu ví dụ
- 请谈谈你对这次旅行的感想
Hãy chia sẻ cảm tưởng của bạn về chuyến đi này
- 看完电影后,她写下了自己的感想
Sau khi xem phim xong, cô ấy viết ra cảm tưởng của mình
- 同学们分享了参观工厂的感想
Các bạn học chia sẻ cảm tưởng khi tham quan nhà máy
- 他没有什么特别的感想
Anh ta không có cảm tưởng gì đặc biệt
Kết hợp thường gặp
- 谈感想
chia sẻ cảm tưởng
- 写感想
viết cảm tưởng
- 个人感想
cảm tưởng cá nhân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.