Từ vựng tiếng Trung
gǎn*xiǎng

Nghĩa tiếng Việt

cảm tưởng, suy nghĩ và cảm xúc sau khi trải nghiệm hoặc tiếp thu một điều gì đó — sâu hơn 'ấn tượng', mang tính phản tư cá nhân

2 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim, tâm)

13 nét

Bộ: (trái tim, tâm)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

感想 khác với 印象 (ấn tượng): 印象 là ấn tượng ban đầu giác quan tạo ra, còn 感想 là suy nghĩ và cảm xúc phát sinh sau khi suy ngẫm. Thường dùng trong văn nói và các bài viết cảm nhận.

Câu ví dụ

  • 请谈谈你对这次旅行的感想Qǐng tán tán nǐ duì zhè cì lǚxíng de gǎnxiǎng thanh 3

    Hãy chia sẻ cảm tưởng của bạn về chuyến đi này

  • 看完电影后,她写下了自己的感想Kàn wán diànyǐng hòu, tā xiě xià le zìjǐ de gǎnxiǎng thanh 4

    Sau khi xem phim xong, cô ấy viết ra cảm tưởng của mình

  • 同学们分享了参观工厂的感想Tóngxuémen fēnxiǎng le cānguān gōngchǎng de gǎnxiǎng thanh 2

    Các bạn học chia sẻ cảm tưởng khi tham quan nhà máy

  • 他没有什么特别的感想Tā méiyǒu shénme tèbié de gǎnxiǎng thanh 1

    Anh ta không có cảm tưởng gì đặc biệt

Kết hợp thường gặp

  • 谈感想tán gǎnxiǎng thanh 2

    chia sẻ cảm tưởng

  • 写感想xiě gǎnxiǎng thanh 3

    viết cảm tưởng

  • 个人感想gèrén gǎnxiǎng thanh 4

    cảm tưởng cá nhân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.