Từ vựng tiếng Trung
háo

Nghĩa tiếng Việt

hào xây quanh thành

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

濠 là chữ hình thanh: 氵 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 豪 (Hào, biểu âm). Chữ chỉ hào nước — con hào, rãnh nước bao quanh thành trì. Âm đọc mượn từ 豪, nghĩa gắn với nước qua 氵.

Hán-Việt: hào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hào": 氵 (nước) + 豪 (hào kiệt) — vị 'hào kiệt' nào cũng cần hào nước bao quanh thành để bảo vệ; 濠 = hào thành đầy nước.

Gương Hán-Việt

hào — xuất hiện trong 濠沟 (hào câu): hào rãnh; 濠州 (Hào Châu): địa danh lịch sử

Mở khoá kiến thức

Biết 濠 giúp đọc điển cố 濠梁之辩 (Hào Lương chi biện) — cuộc tranh luận triết học của Trang Tử; cũng liên kết với 壕 (hào lũy chiến trường).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

濠 (háo) nghĩa là hào nước, hào thành, rãnh. Wiktionary xác nhận: 濠 = 氵 (nước, biểu nghĩa) + 豪 (biểu âm). Dạng biến thể của 壕 (hào — hào lũy). Địa danh nổi tiếng: 濠州 (Hào Châu, tên cổ của Phượng Dương, quê nhà Chu Nguyên Chương). Trong điển cố 濠梁之辩 (cuộc tranh luận trên cầu Hào) — cuộc đối thoại nổi tiếng giữa Trang Tử và Huệ Tử về sự hiểu biết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代城池四周都有护城濠。Gǔdài chéngchí sìzhōu dōu yǒu hùchéng háo. thanh 3

    Thành trì cổ đại xung quanh đều có hào nước bảo vệ.

  • 濠梁之辩是道家名篇。Háoliáng zhī biàn shì dàojiā míng piān. thanh 2

    Cuộc biện luận tại cầu Hào là danh thiên của Đạo gia.

  • 士兵挖掘了一条深濠。Shìbīng wājué le yī tiáo shēn háo. thanh 4

    Binh sĩ đào một con hào sâu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm háo, cùng nghĩa hào lũy; 壕 dùng hơn trong văn quân sự hiện đại

  • là thành phần biểu âm của 濠, dễ nhầm nếu viết thiếu bộ 氵

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.