Từ vựng tiếng Trung
hào耗
Nghĩa tiếng Việt
lãng phí
1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
耗
Bộ: 耒 (cái cày)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Phần bên trái là bộ '耒' (cái cày), liên quan đến nông nghiệp và lao động.
- Phần bên phải là '毛' (lông), thường gợi ý đến sự tiêu hao hoặc sử dụng.
→ Chữ '耗' mang ý nghĩa tiêu tốn, hao phí, liên quan đến việc sử dụng nguồn lực.
Từ ghép thông dụng
消耗
tiêu hao
耗费
hao phí
损耗
tổn hao