Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trước danh từ để chỉ một quá trình tốn nhiều thời gian
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hao thì
Từng chữ
- 耗haohao, sút, giảm; tin tức
- 时thìlúc; thời gian
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để chỉ công việc, dự án, quy trình mất nhiều thời gian.
Câu ví dụ
- 这个项目耗时三年
Dự án này mất ba năm
- 装修房子很耗时
Sửa nhà rất tốn thời gian
- 这种测试耗时太长
Loại test này tốn quá nhiều thời gian
- 我们要想办法减少耗时
Chúng ta cần tìm cách giảm thời gian tiêu tốn
Kết hợp thường gặp
- 耗时过长
tốn quá nhiều thời gian
- 耗时巨大
tốn thời gian rất lớn
- 节省耗时
tiết kiệm thời gian
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.