Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để chỉ công việc, dự án, quy trình mất nhiều thời gian.
Câu ví dụ
- 这个项目耗时三年
Dự án này mất ba năm
- 装修房子很耗时
Sửa nhà rất tốn thời gian
- 这种测试耗时太长
Loại test này tốn quá nhiều thời gian
- 我们要想办法减少耗时
Chúng ta cần tìm cách giảm thời gian tiêu tốn
Kết hợp thường gặp
- 耗时过长
tốn quá nhiều thời gian
- 耗时巨大
tốn thời gian rất lớn
- 节省耗时
tiết kiệm thời gian
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.