Từ vựng tiếng Trung
néng*hào

Nghĩa tiếng Việt

tiêu thụ năng lượng

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt)

10 nét

Bộ: (lông, tóc)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • '能' bao gồm '月' (thịt) và các nét khác tạo thành hình dạng của một con thú, biểu thị khả năng hoặc sức mạnh.
  • '耗' gồm '毛' (lông) và các nét khác như một con thú đang bị tiêu hao, biểu thị sự tiêu hao hoặc mất mát.

'能耗' có nghĩa là tiêu hao năng lượng, thường dùng trong bối cảnh tiêu thụ năng lượng.

Từ ghép thông dụng

能力nénglì

năng lực

能源néngyuán

nguồn năng lượng

消耗xiāohào

tiêu hao