Từ vựng tiếng Trung
háo*shēng毫
升
Nghĩa tiếng Việt
mililit
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
毫
Bộ: 毛 (lông)
11 nét
升
Bộ: 十 (mười)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '毫' có bộ '毛' (lông) bên trên thể hiện sự nhỏ bé, tinh vi.
- Chữ '升' là hình ảnh một cái thang đơn giản, thể hiện hành động nâng lên.
→ Chữ '毫升' biểu thị một đơn vị đo lường thể tích nhỏ, thường dùng trong đo chất lỏng.
Từ ghép thông dụng
毫无
không chút nào
升高
tăng lên
升职
thăng chức