Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bắp thịt

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

肌 = 月(⺼, Nhục/Nguyệt, biểu nghĩa: thịt) + 几 (Cơ, biểu âm: cho âm jī). Chữ hình thanh — bộ nhục (viết như 月 khi đứng bên trái) chỉ thuộc về cơ thể/thịt, 几 cho âm. Nghĩa: cơ thịt, cơ bắp.

Hán-Việt: cơ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cơ": 肌 có bộ 月(thịt) kết hợp với 几(cái bàn nhỏ) — cơ bắp vạm vỡ như mặt bàn chắc chắn, cơ (muscle) chính là thịt có hình.

Gương Hán-Việt

cơ trong 肌肉 (cơ nhục — cơ bắp), 心肌 (tâm cơ — cơ tim).

Mở khoá kiến thức

Biết 肌 mở khoá: 肌肉 (cơ bắp), 肌肤 (da thịt), 心肌 (cơ tim), 肌肉注射 (tiêm bắp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận: 肌 là hình thanh, 肉 (thịt, biểu nghĩa, viết dưới dạng ⺼) + 几 (biểu âm). Nghĩa gốc và hiện tại đều là cơ bắp, mô cơ trong cơ thể. Trong y học Trung Hoa cổ, 肌 còn chỉ da thịt nói chung (肌肤 — da thịt).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 运动可以增强肌肉。yùndòng kěyǐ zēngqiáng jīròu. thanh 4

    Tập thể dục có thể tăng cường cơ bắp.

  • 她的皮肤和肌肤都很好。tā de pífū hé jīfū dōu hěn hǎo. thanh 1

    Da và làn da của cô ấy đều rất tốt.

  • 他每天锻炼,肌肉非常发达。tā měitiān duànliàn, jīròu fēicháng fādá. thanh 1

    Anh ấy tập luyện mỗi ngày, cơ bắp rất phát triển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jī, 机 nghĩa là máy móc, có bộ 木 thay vì 月

  • cùng âm jī, 饥 nghĩa là đói, có bộ 饣(ăn)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.