Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong văn viết hoặc ngành mỹ phẩm để chỉ làn da của con người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cơ phu
Từng chữ
- 肌cơbắp thịt
- 肤phuda ngoài; ở ngoài vào; to lớn; thịt lợn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn học, mỹ phẩm để nói về làn da. Mang sắc thái trang trọng, văn vẻ hơn '皮肤'.
Câu ví dụ
- 洁白的肌肤
Làn da trắng sạch
- 保养肌肤
Chăm sóc da
- 细腻的肌肤
Làn da mịn màng
- 肌肤之亲
Thân mật, có da thịt
Kết hợp thường gặp
- 洁白肌肤
làn da trắng
- 细腻肌肤
da mịn màng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.