Nghĩa tiếng Việt
da ngoài; ở ngoài vào; to lớn; thịt lợn
Âm Hán Việt
phu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 肉
- Số nét
- 8 nét
肤 = 月 (vốn 肉, biểu nghĩa) + 夫 (Phu, biểu âm); là dạng giản thể của 膚. Phồn thể 膚 dùng phần âm 盧; khi giản hoá, người ta thay 盧 bằng 夫 cho gọn.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ da của cơ thể hoặc làm tính từ trong các từ ghép chỉ sự hời hợt, nông cạn.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phu": 月 (thịt) + 夫 (phu) — lớp da bọc thịt, ấy là 'phu'; nhớ 皮肤 (bì phu = da), 肌肤 (cơ phu = da thịt).
Gương Hán-Việt
'phu' trong 'bì phu' (皮肤 da), 'phu nhân' (chia nghĩa với 夫)
Mở khoá kiến thức
Biết 肤 là mở 皮肤, 肌肤 — nhóm danh từ về da và thẩm mỹ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 肤 là dạng giản thể của 膚. 膚 phồn thể là chữ hình thanh: 肉 (biểu nghĩa: thịt) ghép với 盧 (biểu âm). Khi giản hoá, 盧 bị thay bằng 夫 (vẫn giữ vai trò biểu âm). Nghĩa: da, lớp da ngoài cơ thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她的皮肤很白。
Da cô ấy rất trắng.
- 夏天要好好保护皮肤。
Mùa hè phải bảo vệ làn da thật tốt.
- 这款霜对皮肤很好。
Loại kem này rất tốt cho da.
- 他的肌肤很光滑。
Da của anh ấy rất mịn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.