Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
pífūzhījiàn

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức nông cạn, hiểu biết bề ngoài

Âm Hán Việt

bì phu chi kiến

4 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (da; bề ngoài; vỏ bọc)

5 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

8 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: (tỏ rõ, hiện ra)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ dùng để phê bình sự thiếu sâu sắc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bì phu chi kiến

Từng chữ

  • da; bề ngoài; vỏ bọc
  • phuda ngoài; ở ngoài vào; to lớn; thịt lợn
  • chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
  • kiếngặp, thấy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.