Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn học, mỹ phẩm để nói về làn da. Mang sắc thái trang trọng, văn vẻ hơn '皮肤'.
Câu ví dụ
- 洁白的肌肤
Làn da trắng sạch
- 保养肌肤
Chăm sóc da
- 细腻的肌肤
Làn da mịn màng
- 肌肤之亲
Thân mật, có da thịt
Kết hợp thường gặp
- 洁白肌肤
làn da trắng
- 细腻肌肤
da mịn màng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.