Từ vựng tiếng Trung
jī*fū

Nghĩa tiếng Việt

da thịt, làn da, thân thể

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt)

6 nét

Bộ: (thịt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong văn học, mỹ phẩm để nói về làn da. Mang sắc thái trang trọng, văn vẻ hơn '皮肤'.

Câu ví dụ

  • 洁白的肌肤Jiébái de jīfū thanh 2

    Làn da trắng sạch

  • 保养肌肤Bǎoyàng jīfū thanh 3

    Chăm sóc da

  • 细腻的肌肤Xìnì de jīfū thanh 4

    Làn da mịn màng

  • 肌肤之亲jīfū zhī qīn thanh 1

    Thân mật, có da thịt

Kết hợp thường gặp

  • 洁白肌肤jiébái jīfū thanh 2

    làn da trắng

  • 细腻肌肤xìnì jīfū thanh 4

    da mịn màng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.