Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ dùng để chỉ việc bị thương nặng hoặc bị phê bình, bác bỏ hoàn toàn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thể vô hoàn phu
Từng chữ
- 体thểthân, mình; hình thể; dạng
- 无vôkhông có
- 完hoànhết, xong; vẹn, đủ
- 肤phuda ngoài; ở ngoài vào; to lớn; thịt lợn
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他的观点被批得体无完肤。
Quan điểm của anh ấy bị phê bình tơi tả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.