Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
tǐwúwánfū

Nghĩa tiếng Việt

thân thể không còn chỗ lành lặn; bị phê bình tơi tả

Âm Hán Việt

thể vô hoàn phu

4 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (không có)

4 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

7 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để chỉ việc bị thương nặng hoặc bị phê bình, bác bỏ hoàn toàn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thể vô hoàn phu

Từng chữ

  • thểthân, mình; hình thể; dạng
  • không có
  • hoànhết, xong; vẹn, đủ
  • phuda ngoài; ở ngoài vào; to lớn; thịt lợn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的观点被批得体无完肤。Tā de guāndiǎn bèi pī de tǐwúwánfū thanh 1

    Quan điểm của anh ấy bị phê bình tơi tả

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.