Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hoa tay, vằn tay; sọt rác; sao Ky (một trong Nhị thập bát tú)

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

箕 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre trúc) + 其 (Kỳ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ trúc chỉ vật liệu làm từ tre (giỏ, sọt), 其 cho âm đọc jī. Thực ra 箕 chuyên hóa từ 其 — chữ gốc 其 đã vẽ hình cái sàng tre.

Hán-Việt: kia

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kia": 竹 (trúc) + 其 (kỳ) — "kia" cái rổ tre đan bằng trúc dùng sàng gạo hay hốt rác.

Gương Hán-Việt

kia — thấy trong "ky" (箕: cái rổ, sao Kỳ trong nhị thập bát tú)

Mở khoá kiến thức

Biết 箕 mở khoá từ 簸箕 (bǒjī — cái rổ sàng), 箕踞 (ngồi xoạc chân — tư thế vô lễ) và sao Kỳ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

箕 oracle 1
Giáp cốt văn
箕 bronze 1
Kim văn
箕 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 箕 là chuyên hóa của 其: chữ 其 nguyên là hình vẽ cái sàng/rổ tre (giáp cốt văn và kim văn thấy rõ). Sau khi 其 trở thành đại từ hư từ, người ta thêm 竹 vào để tạo 箕 mang nghĩa gốc là đồ đan bằng tre. Kim văn và tiểu triện đều thấy hình thức này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她用簸箕扫地上的垃圾。Tā yòng bǒjī sǎo dì shàng de lājī. thanh 1

    Cô ấy dùng cái xẻng hốt rác trên sàn.

  • 箕宿是二十八宿之一。Jī xiù shì èrshíbā xiù zhī yī. thanh 1

    Sao Kỳ là một trong hai mươi tám chòm sao.

  • 他箕踞而坐,显得十分无礼。Tā jījù ér zuò, xiǎnde shífēn wúlǐ. thanh 1

    Anh ta ngồi xoạc chân, trông rất vô lễ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 箕 chuyên hóa từ 其 — hình dạng rất giống nhau, chỉ khác bộ 竹 phía trên

  • cùng phonetic 其, 萁 (kỳ — cỏ đậu) vs 箕 (kia — cái rổ) dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.