Nghĩa tiếng Việt
thân cây đậu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
萁 là chữ độc lập; không có phân tích cấu tạo chi tiết trong anchor. Bộ 艸/艹 (thảo) xác nhận liên quan đến cây cỏ.
Hán-Việt: kỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kỳ": cọng cây (艹) kỳ lạ — cọng đậu cháy để nấu hạt đậu, anh em hại nhau.
Gương Hán-Việt
kỳ trong "kỳ lạ", "kỳ diệu"
Mở khoá kiến thức
Biết 萁 mở khoá: 煮豆燃萁 (thành ngữ: anh em hại nhau), 豆萁 (cọng cây đậu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 萁 chỉ thân/cọng cây đậu — phần thân khô dùng làm củi. Nổi tiếng qua bài thơ của Tào Thực: 煮豆燃萁 (nấu đậu đốt cọng đậu — ví anh em hại nhau). Không có glyph origin. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 煮豆燃萁,比喻兄弟相残。
Nấu đậu đốt cọng đậu — ví anh em tàn hại lẫn nhau.
- 萁是豆茎晒干后的称呼。
萁 là tên gọi thân cây đậu sau khi phơi khô.
- 古人用豆萁作燃料。
Người xưa dùng cọng đậu làm chất đốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.