Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ trong văn viết trang trọng để khen ngợi sự kế thừa
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khắc thiệu ki, cơ cừu
Từng chữ
- 克khắckhắc phục, phục hồi; tất phải thế
- 绍thiệutiếp nối
- 箕ki, cơhoa tay, vằn tay; sọt rác; sao Ky (một trong Nhị thập bát tú)
- 裘cừuáo lông cừu
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他希望能克绍箕裘,发扬家族事业。
- 身为长子,他有责任克绍箕裘。
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.