Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
běn*jī

Nghĩa tiếng Việt

Hót rác, xẻng hót rác

Âm Hán Việt

bản ki, cơ

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng, đồng)

10 nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ dụng cụ dọn vệ sinh, thường đi kèm với lượng từ 个

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bản ki, cơ

Từng chữ

  • bảncái son, cái ky hốt đất
  • ki, cơhoa tay, vằn tay; sọt rác; sao Ky (một trong Nhị thập bát tú)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请把垃圾扫到畚箕里。Qǐng bǎ lājī sǎo dào běnjī lǐ. thanh 3
  • 他拿着畚箕和扫帚打扫庭院。Tā názhe běnjī hé sàozhou dǎsǎo tíngyuàn. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.