Từ vựng tiếng Trung
jǐn*còu

Nghĩa tiếng Việt

gọn

2 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi, dây)

15 nét

Bộ: (băng)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '紧' bao gồm bộ '糸' (sợi, dây) và phần âm thanh '吉'. Điều này gợi ý về việc kéo căng dây, tượng trưng cho sự chặt chẽ.
  • Chữ '凑' kết hợp bộ '冫' (băng) và phần âm thanh '奏'. Đây là hình ảnh của việc tụ hợp, thu gom thành một khối chặt.
  • Cả hai chữ đều mang ý nghĩa của sự kết hợp, gắn kết một cách chặt chẽ và hiệu quả.

紧凑 có nghĩa là chặt chẽ và hiệu quả.

Từ ghép thông dụng

jǐn

khẩn cấp

jǐnzhāng

căng thẳng

còu

tạm bợ, chắp vá