Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả bố cục, thời gian hoặc kết cấu của sự vật
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khẩn thấu
Từng chữ
- 紧khẩncăng (dây)
- 凑thấugần, cùng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChặt chẽ, gọn gàng.
Câu ví dụ
- 安排很紧凑
Lịch trình rất chặt chẽ
- 结构紧凑
cấu trúc chặt chẽ
- 时间紧凑
thời gian chặt
Kết hợp thường gặp
- 安排紧凑
lịch trình chặt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.