Từ vựng tiếng Trung
zòu揍
Nghĩa tiếng Việt
đánh, đấm
1 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
揍
Bộ: 扌 (tay)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ thủ 扌 biểu thị hành động tay.
- Phần còn lại của chữ 揍 là chữ 凑, có nghĩa là tụ tập, gom lại.
- Cả chữ 揍 tạo thành ý nghĩa hành động tay liên quan đến việc tụ tập hay đánh đập.
→ Chữ 揍 có nghĩa là đánh đập, đánh nhau.
Từ ghép thông dụng
揍人
đánh người
揍扁
đánh bẹp
揍一顿
đánh một trận