Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa走漏 thường dùng trong ngữ cảnh bảo mật, gián điệp, nội bộ tổ chức; thành ngữ 走漏风声 rất thông dụng; gần nghĩa với 泄露 (tiết lộ) nhưng 走漏 hàm ý vô tình hoặc bị lộ hơn.
Câu ví dụ
- 机密情报被走漏给了敌方。
Tin tình báo mật đã bị tiết lộ cho phía đối địch.
- 消息走漏了,计划不得不改变。
Tin tức bị tiết lộ, kế hoạch buộc phải thay đổi.
- 他被指控走漏公司机密。
Anh ấy bị cáo buộc tiết lộ bí mật của công ty.
- 防止走漏风声是行动成功的关键。
Ngăn chặn rò rỉ tin tức là chìa khóa để hành động thành công.
Kết hợp thường gặp
- 走漏消息
để lọt thông tin, rò rỉ tin tức
- 走漏风声
lộ tin, để lọt hơi gió
- 走漏机密
tiết lộ thông tin mật
- 防止走漏
ngăn chặn rò rỉ thông tin
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.