Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ vị ngữ, có thể kết hợp với bổ ngữ xu hướng để chỉ hướng đi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xuất tẩu
Từng chữ
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
- 走tẩuchạy; tẩu (tiếng xưng hô)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ hành động rời bỏ nơi ở hoặc nơi làm việc một cách đột ngột, thường do bất mãn. Có thể dùng cho người hoặc nhân vật truyện.
Câu ví dụ
- 因为和父母吵架,他离家出走了。
Vì cãi nhau với bố mẹ, anh ấy đã bỏ trốn khỏi nhà.
- 很多年轻人选择从大城市出走,去乡村寻找宁静。
Nhiều người trẻ chọn rời bỏ thành phố lớn, về nông thôn tìm kiếm sự bình yên.
- 她选择出走,而不是继续忍受这段婚姻。
Cô ấy chọn rời đi, thay vì tiếp tục chịu đựng cuộc hôn nhân này.
- 那个作家出走多年后终于回到家乡。
Nhà văn đó bỏ đi nhiều năm cuối cùng cũng trở về quê hương.
Kết hợp thường gặp
- 离家出走
bỏ trốn khỏi nhà
- 愤然出走
rời đi trong sự tức giận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.