Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ hành động rời bỏ nơi ở hoặc nơi làm việc một cách đột ngột, thường do bất mãn. Có thể dùng cho người hoặc nhân vật truyện.
Câu ví dụ
- 因为和父母吵架,他离家出走了。
Vì cãi nhau với bố mẹ, anh ấy đã bỏ trốn khỏi nhà.
- 很多年轻人选择从大城市出走,去乡村寻找宁静。
Nhiều người trẻ chọn rời bỏ thành phố lớn, về nông thôn tìm kiếm sự bình yên.
- 她选择出走,而不是继续忍受这段婚姻。
Cô ấy chọn rời đi, thay vì tiếp tục chịu đựng cuộc hôn nhân này.
- 那个作家出走多年后终于回到家乡。
Nhà văn đó bỏ đi nhiều năm cuối cùng cũng trở về quê hương.
Kết hợp thường gặp
- 离家出走
bỏ trốn khỏi nhà
- 愤然出走
rời đi trong sự tức giận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.