Từ vựng tiếng Trung
chū*zǒu出
走
Nghĩa tiếng Việt
bỏ trốn
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
出
Bộ: 凵 (hộp mở)
5 nét
走
Bộ: 走 (chạy)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '出' có phần trên là hai nét gạch tượng trưng cho việc bước ra khỏi một không gian, nhớ đến việc 'ra ngoài'.
- Chữ '走' có phần dưới là hình ảnh của người đang chạy, phần trên là chữ '土' nghĩa là đất, gợi ý hình ảnh người chạy trên mặt đất.
→ Kết hợp lại, '出走' có nghĩa là rời đi hoặc chạy trốn, nhấn mạnh hành động ra khỏi một nơi nào đó.
Từ ghép thông dụng
出发
khởi hành
出去
đi ra ngoài
走路
đi bộ