Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Cụm động từ miêu tả cách thức di chuyển, trong đó trợ từ biểu thị trạng thái đi kèm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
qua trước tẩu
Từng chữ
- 瘸quabệnh khoèo
- 着trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ
- 走tẩuchạy; tẩu (tiếng xưng hô)
Tầng từ vựng
Là cụm từ mô tả trạng thái, không phải từ ghép cố định; thành ngữ tương tự 一瘸一拐 (đi khập khiễng) tự nhiên hơn trong văn viết.
Câu ví dụ
- 他受伤后瘸着走回家。
Sau khi bị thương, anh ấy đi cà nhắc về nhà.
- 老爷爷因为关节炎瘸着走路。
Ông cụ bị viêm khớp nên đi cà nhắc.
- 她崴了脚,瘸着走进来。
Cô ấy bị bong gân, đi cà nhắc bước vào.
- 瘸着走的他仍然坚持上班。
Dù đi cà nhắc, anh ấy vẫn kiên trì đi làm.
Kết hợp thường gặp
- 一瘸一拐
đi khập khiễng từng bước
- 瘸腿走路
đi bằng chân bị tật
- 跛着走
đi khập khiễng (biến thể)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.